
Matthew Pennington là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Tiểu sử Matthew Pennington
Matthew Pennington là hậu vệ người England, thi đấu cho Bradford City, 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 986 phút thi đấu, trong đó 9 trận tại Hạng Ba Anh, kèm 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất là 1,0 triệu € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải và sinh ngày 06/10/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.076Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 70% | 67% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 80% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/424 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/80 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/103 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/89 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 3/6 | — | 5,96 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 1 | 6/8 | — | 7,54 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/66 | 2 | 11/13 | V | 6,40 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | 4/8 | — | 6,36 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/5 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/42 | 2 | 7/10 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 4 | 15/19 | — | 7,61 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/46 | 1 | 8/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực56