
Matthew Longstaff là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
29Đá chính
2.595Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1297Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 25 | 2.190 | 2 | 0 | 3 | 35 | 11 | 85% | 50% | 7 | 0 | 6,53 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 53% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.190 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1163/1353 (85%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 14/55 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/107 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/150 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 50
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/240 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/69 | 4 | 6/9 | — | 7,40 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 2 | 4/7 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/40 | 0 | 5/8 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/73 | 1 | 2/6 | V | 6,81 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 5,62 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 2 | 4/10 | — | 8,00 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 70/74 | 0 | 0/2 | V | 6,50 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/03/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,6 triệu € |
| 29/07/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | Toronto FC | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.192M € | 192 nghìn € |
| 28/02/2024 | Free Player | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newcastle United | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Colchester United | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Newcastle United | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Mansfield Town | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Newcastle United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Aberdeen F.C. | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Newcastle United | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newcastle U23 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực42