
Matthew Garbett
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Matthew Garbett là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
130Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 97 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 30% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 87% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/9 | — | 5,94 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 7,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | V | 6,21 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 7/8 | — | 6,83 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 3 | 4/7 | — | 6,58 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/30 | 1 | 7/15 | — | 6,60 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 5,55 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/30 | 2 | 7/10 | V | 6,89 |
| 17/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | B 1-3 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 5/7 | — | 6,01 |