
Matthew Dos Santos là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.632Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 23 | 1.632 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.632 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 713/896 (79%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 16/87 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/86 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/126 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 4/4 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 6/11 | — | 5,33 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 51/67 | 1 | 6/7 | — | 7,48 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/49 | 2 | 3/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2026 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/04/2026 | 17 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 17 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 18 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2025 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực34