
Matthew Dolan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Spennymoor Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2024 | Hartlepool United | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newport County | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hartlepool United | Newport County | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Newport County | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Yeovil Town | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bradford City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Hartlepool United | Bradford City | Cho mượn | — |
| 26/11/2014 | Bradford City | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Middlesbrough U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Bradford City | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 06/02/2014 | Middlesbrough U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2014 | Hartlepool United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 20/08/2013 | Middlesbrough U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Yeovil Town | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 03/01/2013 | Middlesbrough U23 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực46
- Kỹ thuật52