
Matteo Waem là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/342 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/34 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/64 | 3 | 6/10 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 1/3 | V | 6,28 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 5/10 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/3 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/28 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 4 | 5/7 | — | 6,86 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/74 | 2 | 4/10 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực51