Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Veillon

FC AnnecyHậu vệFRA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Matteo Veillon là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
732Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—977321004180%57%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/344 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/56 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
16
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/73 (57%)
Không chiến thắng / thua
19 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Veillon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs NancyB 1-2900000035/5115/10—6,03
10/10/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0900010027/3715/7—7,08
19/09/2026Ligue 2vs DijonB 1-2900010023/30410/13—6,64
12/09/2026Ligue 2@ GuingampB 1-2900000047/5217/14—6,60
05/09/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-1900010044/5023/5—6,82
29/08/2026Ligue 2vs MetzH 1-1900000040/4902/9—6,17
25/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 1-3861011039/5013/8—6,93
15/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0830000016/1903/3—7,27
09/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-023000005/603/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202523150 nghìn €
12/10/202523300 nghìn €
10/12/202523300 nghìn €
25/05/202624300 nghìn €
20/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025MontlouisFC AnnecyChuyển nhượng—
01/07/2023Châteauroux IIMontlouisChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com