
Matteo Tramoni là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pisa.
Tiểu sử Matteo Tramoni
Matteo Tramoni, tiền đạo 26 tuổi của Pisa, mang quốc tịch France. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận tổng 8 trận với 582 phút, trong đó có 2 bàn, 4 kiến tạo và điểm trung bình 7,50; riêng Serie B có 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất từng đạt 7,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 17/08/2022 là từ Cagliari đến Pisa, theo diện Hết hạn mượn, phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
582Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 507 | 2 | 0 | 4 | 19 | 6 | 81% | 49% | 0 | 0 | 7,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 94% | 60% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/181 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 13/38 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 31/36 | 3 | 4/10 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 72 | 0 | 2 | 4 | 1 | 5 | 30/36 | 0 | 4/9 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/16 | 1 | 5/10 | — | 6,82 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 11/17 | 1 | 3/5 | — | 8,79 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 24/27 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 6/9 | — | 6,27 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/18 | 1 | 3/5 | — | 7,12 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs Genoa | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/10 | 1 | 4/10 | — | 5,76 |