
Matteo Solini là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/109 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 4/7 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/58 | 3 | 8/12 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2009 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/03/2012 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/09/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Mantova | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Como | Mantova | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | Chievo | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Siena FC | Chievo | Cho mượn | — |
| 28/06/2019 | Reggina | Siena FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Siena FC | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Chievo | Siena FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Carpi | Chievo | Cho mượn | — |
| 09/11/2017 | Modena | Carpi | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Carpi | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Chievo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Arezzo | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Chievo | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Renate AC | Chievo | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Chievo | Renate AC | Chuyển nhượng 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2015 | Real Vicenza VS | Chievo | Cho mượn | — |
| 26/07/2014 | Chievo | Real Vicenza VS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | A.C. Reggiana 1919 | Chievo | Cho mượn | — |
| 09/07/2013 | Chievo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Castiglione | Chievo | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực43