Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Ricci

AscoliTiền vệITA
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matteo Ricci là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.

Tiểu sử Matteo Ricci

Matteo Ricci là tiền vệ hiện thi đấu cho Ascoli, quốc tịch Italy, sinh ngày 27/05/1994 và 32 tuổi. Chiều cao 172 cm, nặng 64 kg, thi đấu được bằng cả hai chân. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Sampdoria đến Ascoli vào ngày 18/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Ricci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs EmpoliH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Serie B@ SudTirolH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Bvs AvellinoT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ PadovaB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Bvs BeneventoT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie Bvs CarrareseH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919B 0-1dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs SudTirolT 1-0900000142/5016/8—6,58
26/04/2026Serie B@ CesenaH 0-0900030248/5525/7—7,20
18/04/2026Serie Bvs MonzaB 0-3230000022/2501/4—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20111750 nghìn €
24/03/20121750 nghìn €
29/06/20121875 nghìn €
04/11/201218125 nghìn €
26/04/201318200 nghìn €
27/02/201419300 nghìn €
17/07/201420300 nghìn €
20/01/201520275 nghìn €
21/06/201521225 nghìn €
14/01/201621275 nghìn €
16/06/201622325 nghìn €
18/12/201622350 nghìn €
08/06/201723500 nghìn €
20/12/201723700 nghìn €
17/06/201824700 nghìn €
16/01/201924900 nghìn €
04/06/2019251,0 triệu €
29/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
20/08/202026800 nghìn €
28/12/2020263,5 triệu €
02/06/2021273,5 triệu €
28/12/2021273,0 triệu €
05/06/2022283,0 triệu €
26/10/2022282,2 triệu €
13/03/2023282,2 triệu €
07/06/2023292,2 triệu €
10/10/2023291,6 triệu €
26/12/2023291,2 triệu €
02/06/2024301,0 triệu €
14/10/202430500 nghìn €
22/12/202430400 nghìn €
01/06/202531300 nghìn €
10/12/202531300 nghìn €
03/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026SampdoriaAscoliChuyển nhượng—
09/07/2023FrosinoneSampdoriaHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2023KaragumrukFrosinoneCho mượn—
03/07/2022FrosinoneKaragumrukChuyển nhượng—
29/08/2021SpeziaFrosinoneChuyển nhượng—
30/07/2018AS RomaSpeziaHết hạn mượn 0.001M €1 nghìn €
29/06/2018SalernitanaAS RomaCho mượn—
14/07/2017AS RomaSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2017PerugiaAS RomaCho mượn—
04/07/2016AS RomaPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2016PisaAS RomaCho mượn—
03/08/2015AS RomaPisaChuyển nhượng—
29/06/2015PistoieseAS RomaCho mượn—
06/01/2015AS RomaPistoieseChuyển nhượng—
04/01/2015CarpiAS RomaCho mượn—
24/08/2014AS RomaCarpiChuyển nhượng—
29/06/2014GrossetoAS RomaCho mượn 0.2M €200 nghìn €
13/08/2013AS Roma U20GrossetoChuyển nhượng—
30/06/2011AS Rom YouthAS Roma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com