Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Prandelli

Tre FioriTiền đạoITA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Matteo Prandelli là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tre Fiori.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Prandelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-57900000—0——5,90
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Larne FCB 1-25901000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Larne FCB 0-19000000—0—V—
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-59000000—0—V6,12
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-09001000—0—V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: —2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20102150 nghìn €
29/06/20162750 nghìn €
31/01/20182950 nghìn €
27/06/20182975 nghìn €
04/02/20193050 nghìn €
26/06/20193050 nghìn €
16/03/202031—
22/02/20213225 nghìn €
23/06/20213225 nghìn €
19/06/20233475 nghìn €
09/06/20243575 nghìn €
26/12/20243675 nghìn €
09/06/20253675 nghìn €
22/12/20253775 nghìn €
18/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com