
Matteo Politano là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
571Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 373 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 198 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 74% | 41% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/141 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 79 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 16/21 | 0 | 2/5 | — | 8,94 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/23 | 1 | 4/10 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 1 | 4/8 | — | 7,54 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 0/4 | — | 7,84 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/26 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/8 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/03/2012 | 18 | 125 nghìn € |
| 05/06/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/03/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/06/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 8,5 triệu € |
| 23/03/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 22,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 22,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 22,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 25,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 27,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Inter Milan | Napoli | Hết hạn mượn 22.1M € | 22,1 triệu € |
| 29/06/2021 | Napoli | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Inter Milan | Napoli | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Sassuolo | Inter Milan | Hết hạn mượn 21.1M € | 21,1 triệu € |
| 29/06/2019 | Inter Milan | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Sassuolo | Inter Milan | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2016 | AS Roma | Sassuolo | Hết hạn mượn 8.1M € | 8,1 triệu € |
| 29/06/2016 | Sassuolo | AS Roma | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | AS Roma | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Pescara | AS Roma | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2013 | AS Roma | Pescara | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | Perugia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 16/07/2012 | AS Roma U20 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật71
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực42