Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Pisseri

FrosinoneThủ mônITA
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Matteo Pisseri là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Pisseri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-2dự bị000—0———
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-3dự bị000—0———
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-2dự bị000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-0dự bị000—0———
23/08/2026Serie Avs JuventusB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Juve StabiaT 4-1dự bị000—0———
09/05/2026Serie Bvs MantovaT 5-090003/50——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 475 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101850 nghìn €
23/06/201220300 nghìn €
01/03/201321275 nghìn €
20/06/201321275 nghìn €
27/02/201422350 nghìn €
17/07/201422400 nghìn €
22/01/201523400 nghìn €
24/06/201523400 nghìn €
18/01/201624450 nghìn €
21/06/201624475 nghìn €
15/12/201625500 nghìn €
22/06/201725500 nghìn €
19/12/201726500 nghìn €
20/06/201826400 nghìn €
14/12/201827350 nghìn €
20/06/201927325 nghìn €
15/12/201928350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
15/06/202028300 nghìn €
10/01/202129350 nghìn €
20/06/202129500 nghìn €
28/12/202130500 nghìn €
05/06/202230500 nghìn €
18/12/202231350 nghìn €
20/06/202331275 nghìn €
20/12/202332300 nghìn €
17/06/202432350 nghìn €
22/12/202433300 nghìn €
01/06/202533200 nghìn €
10/12/202534150 nghìn €
03/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Free playerFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2025CesenaFree playerTrở lại—
17/07/2023TriestinaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2023AC MonopoliTriestinaCho mượn—
30/01/2023TriestinaAC MonopoliChuyển nhượng—
28/08/2022AlessandriaTriestinaChuyển nhượng—
31/08/2020PistoieseAlessandriaChuyển nhượng—
08/08/2019Catania FCPistoieseChuyển nhượng—
30/06/2016TernanaCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2016AC MonopoliTernanaCho mượn—
07/09/2015TernanaAC MonopoliChuyển nhượng—
04/08/2015ParmaTernanaChuyển nhượng—
29/06/2015Juve StabiaParmaCho mượn—
03/08/2014ParmaJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2014GubbioParmaCho mượn—
11/07/2013ParmaGubbioChuyển nhượng—
29/06/2013CatanzaroParmaCho mượn—
30/06/2012ParmaCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2012Renate ACParmaCho mượn—
30/06/2011Parma U19Renate ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com