
Matteo Piacentini là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Padova | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,70 |
| 26/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực55