Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Pessina

MonzaTiền vệITA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Matteo Pessina là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Pessina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 2-0630000027/3012/5—6,91
30/05/2026Serie Bvs CatanzaroB 0-2900010126/4000/1—5,56
25/05/2026Serie B@ CatanzaroT 2-0900010234/4016/9—7,07
20/05/2026Serie Bvs Juve StabiaT 2-1900000353/6026/8—7,10
17/05/2026Serie B@ Juve StabiaH 2-2900010126/3603/9—6,48
09/05/2026Serie Bvs EmpoliH 2-2900000274/8515/11V6,48
01/05/2026Serie B@ MantovaB 2-3900011152/6306/9—6,15
25/04/2026Serie Bvs ModenaT 1-0900000142/4934/6—6,88
18/04/2026Serie B@ SampdoriaT 3-0900000139/4714/5—6,62
12/04/2026Serie Bvs BariT 2-0901021166/7705/8—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20151775 nghìn €
18/06/201518250 nghìn €
18/01/201618225 nghìn €
21/06/201619175 nghìn €
11/12/201619300 nghìn €
19/06/201720600 nghìn €
20/12/2017201,2 triệu €
17/06/2018212,0 triệu €
19/12/2018212,0 triệu €
05/06/2019221,5 triệu €
11/12/2019223,0 triệu €
02/03/2020228,0 triệu €
07/04/2020226,5 triệu €
24/08/20202312,0 triệu €
28/12/20202315,0 triệu €
22/03/20212320,0 triệu €
24/05/20212420,0 triệu €
27/12/20212418,0 triệu €
06/06/20222516,0 triệu €
10/11/20222514,0 triệu €
14/06/20232615,0 triệu €
19/12/20232615,0 triệu €
04/06/20242715,0 triệu €
17/12/20242712,0 triệu €
24/03/2025279,0 triệu €
16/06/2025286,0 triệu €
05/10/2025285,0 triệu €
10/12/2025285,0 triệu €
03/06/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AtalantaMonzaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2023MonzaAtalantaCho mượn—
05/07/2022AtalantaMonzaChuyển nhượng 3.2M €3,2 triệu €
30/08/2020Hellas VeronaAtalantaCho mượn 0.3M €300 nghìn €
25/08/2019AtalantaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2018SpeziaAtalantaCho mượn—
24/08/2017AtalantaSpeziaChuyển nhượng—
06/07/2017AC MilanAtalantaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2017ComoAC MilanCho mượn—
14/07/2016AC MilanComoChuyển nhượng—
29/06/2016Catania FCAC MilanCho mượn—
18/01/2016AC MilanCatania FCChuyển nhượng—
17/01/2016LecceAC MilanCho mượn—
09/08/2015AC MilanLecceChuyển nhượng—
30/06/2015MonzaAC MilanHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
01/01/2015Monza GiovaniliMonzaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh64
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com