
Matteo Pessina
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Matteo Pessina là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Pessina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 6,91 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/40 | 0 | 0/1 | — | 5,56 |
| 25/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 6/9 | — | 7,07 |
| 20/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/60 | 2 | 6/8 | — | 7,10 |
| 17/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 0 | 3/9 | — | 6,48 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Empoli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 74/85 | 1 | 5/11 | V | 6,48 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Mantova | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/63 | 0 | 6/9 | — | 6,15 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 3 | 4/6 | — | 6,88 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 4/5 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 66/77 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 03/02/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/01/2016 | 18 | 225 nghìn € |
| 21/06/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 15,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 16,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 14,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ52
Kỹ thuật52
Tư duy53
Sức mạnh64
Thể lực59