
Matteo Palma là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 90% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/57 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/70 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 5/6 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/4 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 2 | 5/10 | — | 7,58 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 9/11 | — | 6,68 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 10/18 | V | 7,26 |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/20 | 1 | 4/7 | — | 7,53 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Pescara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 17 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 17 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 18 | 6,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sampdoria | Udinese | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Udinese | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha BSC Youth | Udinese Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực57