Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Marotta

GianaTiền vệITA
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Matteo Marotta là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.

Tiểu sử Matteo Marotta

Matteo Marotta là tiền vệ người Italy, thi đấu cho câu lạc bộ Giana, sinh ngày 06/09/1989 và 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Serie C với tổng 436 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, cầu thủ cao 170 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—6643600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201829275 nghìn €
18/06/201929300 nghìn €
17/12/201930300 nghìn €
23/07/202030275 nghìn €
10/01/202131250 nghìn €
20/06/202131275 nghìn €
31/01/202232200 nghìn €
27/06/202232150 nghìn €
05/02/202333150 nghìn €
26/06/202333125 nghìn €
20/12/202334150 nghìn €
16/06/202434150 nghìn €
18/12/202435150 nghìn €
18/06/202535150 nghìn €
16/12/202536100 nghìn €
18/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com