
Matteo maggio là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
489Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 416 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/152 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/20 | 1 | 3/3 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 3/5 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 7/9 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 3/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Ravenna | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2026 | Crotone | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Pro Vercelli | A.C. Reggiana 1919 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | Fermana | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Pro Vercelli | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cittanova Calcio | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 09/09/2021 | Pro Vercelli Primavera | Cittanova Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pro Vercelli Under 17 | Pro Vercelli Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Torino FC Youth | Pro Vercelli Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Juventus Youth | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |