
Matteo Lovato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/231 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/38 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 10/16 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 4/9 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 2/9 | — | 7,01 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 0 | 6/9 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/38 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/34 | 3 | 7/10 | V | 5,49 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/38 | 0 | 3/6 | — | 7,84 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 3/4 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/08/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/10/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Salernitana | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Empoli | Salernitana | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Salernitana | Empoli | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Sassuolo | Salernitana | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Salernitana | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | Torino | Salernitana | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Salernitana | Torino | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 05/07/2022 | Atalanta | Salernitana | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Cagliari | Atalanta | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Atalanta | Cagliari | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/07/2021 | Hellas Verona | Atalanta | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 30/01/2020 | Padova | Hellas Verona | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 21/07/2019 | Genoa U20 | Padova | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2019 | Padova U19 | Genoa U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Genoa U20 | Padova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Genoa U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Padova U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực60