Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Lovato

PadovaHậu vệITA
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Matteo Lovato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—665400001189%50%006,74
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—102700000100%0%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/231 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/38 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Lovato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-2900000028/3113/6—6,74
11/10/2026Serie Bvs CarrareseB 0-2900000063/68110/16—6,87
19/09/2026Serie B@ PalermoB 1-2900000027/3334/9—6,28
12/09/2026Serie Bvs AscoliT 1-0900000016/1802/9—7,01
07/09/2026Serie B@ CremoneseB 1-3900011046/5106/9—6,59
30/08/2026Serie Bvs Hellas VeronaH 1-1900000026/3012/4—6,96
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 0-1270000038/3800/3—6,58
09/05/2026Serie B@ MonzaH 2-2900011022/3437/10V5,49
01/05/2026Serie Bvs AvellinoT 1-0901021031/3803/6—7,84
25/04/2026Serie B@ VeneziaB 0-2900000114/1813/4V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20191975 nghìn €
17/12/201919150 nghìn €
24/08/202020450 nghìn €
28/10/2020204,0 triệu €
28/12/2020207,0 triệu €
02/06/2021217,0 triệu €
27/12/2021217,0 triệu €
06/06/2022227,0 triệu €
10/11/2022226,5 triệu €
14/06/2023236,0 triệu €
19/12/2023234,5 triệu €
04/06/2024244,0 triệu €
22/12/2024243,0 triệu €
01/06/2025253,0 triệu €
10/12/2025252,8 triệu €
16/03/2026262,2 triệu €
03/06/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026SalernitanaPadovaChuyển nhượng—
29/06/2026EmpoliSalernitanaCho mượn—
17/08/2025SalernitanaEmpoliChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025SassuoloSalernitanaCho mượn—
06/08/2024SalernitanaSassuoloChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2024TorinoSalernitanaCho mượn—
30/01/2024SalernitanaTorinoChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
05/07/2022AtalantaSalernitanaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2022CagliariAtalantaCho mượn—
02/01/2022AtalantaCagliariChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/07/2021Hellas VeronaAtalantaHết hạn mượn 7.2M €7,2 triệu €
30/01/2020PadovaHellas VeronaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
21/07/2019Genoa U20PadovaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2019Padova U19Genoa U20Cho mượn—
31/12/2017Genoa U20Padova U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2016Padova U19Genoa U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com