Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Liviero

Tiền vệITA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Matteo Liviero là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Liviero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-126000001/100/4V6,40
04/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 1-115000004/500/4V6,30
26/09/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0900011533/4502/10—7,80
19/09/2026Serie C@ ForliH 1-1900000119/3923/6—6,50
16/09/2026Serie Cvs US PianeseT 2-131000025/1100/1—6,70
13/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 3-215000003/50——6,40
06/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-290000008/2013/6—5,90
29/08/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 1-016000006/700/3—6,77
25/08/2026Serie C@ LivornoB 1-2750000121/2902/4—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201118125 nghìn €
29/02/201218200 nghìn €
06/03/201319200 nghìn €
22/06/201320250 nghìn €
28/01/201420250 nghìn €
14/07/201421250 nghìn €
09/02/201521250 nghìn €
28/06/201522200 nghìn €
18/01/201622175 nghìn €
21/06/201623175 nghìn €
15/12/201623175 nghìn €
22/06/201724200 nghìn €
31/01/201824150 nghìn €
17/06/201825125 nghìn €
31/12/20182550 nghìn €
19/06/201926100 nghìn €
17/12/201926100 nghìn €
16/06/202027100 nghìn €
22/06/202128100 nghìn €
20/12/202128150 nghìn €
20/06/202229150 nghìn €
19/12/202229150 nghìn €
19/06/202330150 nghìn €
20/12/202330200 nghìn €
17/06/202431200 nghìn €
18/12/202431200 nghìn €
18/06/202532150 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
18/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2022ImoleseSassari TorresChuyển nhượng—
15/08/2021AC MonopoliImoleseChuyển nhượng—
28/01/2021Free playerAC MonopoliChuyển nhượng—
30/06/2020VicenzaFree playerTrở lại—
31/07/2019Alma Juventus FanoVicenzaChuyển nhượng—
30/01/2019Free playerAlma Juventus FanoChuyển nhượng—
30/06/2018CittadellaFree playerTrở lại—
08/01/2018Free playerCittadellaChuyển nhượng—
07/08/2017Juve StabiaFree playerTrở lại—
03/07/2016JuventusJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2016LecceJuventusCho mượn—
25/08/2015JuventusLecceChuyển nhượng—
29/06/2015Pro VercelliJuventusCho mượn—
28/07/2014JuventusPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2014Juve StabiaJuventusCho mượn—
22/01/2014JuventusJuve StabiaChuyển nhượng—
21/01/2014CarpiJuventusCho mượn—
11/07/2013Juventus U19CarpiChuyển nhượng—
29/06/2013PerugiaJuventus U19Cho mượn—
20/08/2012Juventus U19PerugiaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com