
Matteo Liviero
Tiền vệITA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Matteo Liviero là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | V | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 33/45 | 0 | 2/10 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/39 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/11 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/20 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 2/4 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2011 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/02/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/03/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/12/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2022 | Imolese | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | AC Monopoli | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Free player | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vicenza | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | Alma Juventus Fano | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Free player | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cittadella | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2018 | Free player | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Juve Stabia | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2016 | Juventus | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lecce | Juventus | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | Juventus | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pro Vercelli | Juventus | Cho mượn | — |
| 28/07/2014 | Juventus | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Juve Stabia | Juventus | Cho mượn | — |
| 22/01/2014 | Juventus | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2014 | Carpi | Juventus | Cho mượn | — |
| 11/07/2013 | Juventus U19 | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Perugia | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 20/08/2012 | Juventus U19 | Perugia | Chuyển nhượng | — |