
Matteo Legittimo
Hậu vệITA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matteo Legittimo là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Breidablik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/01/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/05/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/07/2014 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/01/2015 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/06/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/01/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/06/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/02/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | SS Virtus | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2025 | Casarano | SS Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Free Player | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Potenza | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | AS Fidelis Andria U19 | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2021 | Free Player | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cosenza Calcio 1914 | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2018 | Lecce | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Trapani Calcio | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lecce | Trapani Calcio | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2015 | Parma | Lecce | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Grosseto | Parma | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Parma | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | Spal | Parma | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | Parma | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Grosseto | Parma | Cho mượn | — |
| 28/08/2013 | Parma | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2013 | Lecce | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Ascoli | Lecce | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Lecce | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực51
- Kỹ thuật40