Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

matteo gorelli

US PianeseHậu vệITA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

matteo gorelli là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—321970000081%56%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/49 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của matteo gorelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Serie C@ AS Ostia MareH 0-0770000017/2422/5—6,70
04/10/2026Serie Cvs RavennaT 2-1900000110/1116/9—7,20
26/09/2026Serie C@ LivornoB 2-3dự bị00000—0———
22/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Cvs GrossetoH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie C@ SS Città di CampobassoB 0-2300000013/1401/2—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: —2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20162550 nghìn €
15/02/201826—
12/12/20192850 nghìn €
25/06/202029100 nghìn €
10/01/202129175 nghìn €
20/06/202130225 nghìn €
20/12/202130200 nghìn €
20/06/202231150 nghìn €
19/12/202231150 nghìn €
19/06/202332100 nghìn €
20/12/202332100 nghìn €
17/06/202433100 nghìn €
18/12/202433100 nghìn €
18/06/202534150 nghìn €
16/12/202534150 nghìn €
18/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com