
Matteo Giuseppe Plaia là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta U23.
Tiểu sử Matteo Giuseppe Plaia
Matteo Giuseppe Plaia là hậu vệ của Atalanta U23, mang quốc tịch Ý và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Matteo Giuseppe Plaia ra sân 6 trận với 503 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,36. Toàn bộ 6 trận đều thuộc giải Serie C. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, còn chuyển nhượng gần nhất có ngày 29/07/2025, khi thời hạn mượn từ AS Roma đến Atalanta U23 kết thúc, với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 60% | 1 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/227 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/4 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 6/14 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Pescara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 42/47 | 2 | 10/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 18/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | AS Roma | Atalanta U23 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Perugia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | AS Roma U20 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Roma Under 18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma U20 | Roma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | AS Rom Youth | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Spezia Youth | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực40