
matteo gilli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
682Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 60% | 0 | 0 | 3,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/396 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/61 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 3,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 8/14 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/87 | 0 | 3/4 | — | 7,41 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/68 | 2 | 5/10 | V | 7,27 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 4/8 | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 0 | 5/7 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 5/6 | — | 6,44 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | AZ Picerno ASD | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gelbison | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | FBC Gravina | Gelbison | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | AC Este | FBC Gravina | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Verona U20 | AC Este | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hellas Sport Youth | Verona U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hellas Verona Youth | Hellas Sport Youth | Chuyển nhượng | — |