
Matteo Gabbia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,02 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 0 | 0/4 | — | 6,12 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Celtic FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 0 | — | — | 6,66 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 5/7 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/05/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/03/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 8,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | Villarreal CF | AC Milan | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | AC Milan | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lucchese | AC Milan | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | AC Milan | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh79
- Thể lực77