Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Fedele

BavoisTiền vệSUI
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matteo Fedele là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bavois.

Tiểu sử Matteo Fedele

Matteo Fedele là tiền vệ của câu lạc bộ Bavois, mang quốc tịch Thụy Sĩ và hiện 34 tuổi. Anh sinh ngày 20/07/1992, cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị cao nhất của anh được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Fedele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Switzerland Cupvs ServetteB 0-7dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20132050 nghìn €
13/02/201421100 nghìn €
15/07/201421200 nghìn €
11/09/201422200 nghìn €
13/04/201522400 nghìn €
17/06/201522600 nghìn €
03/01/201623600 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
18/12/201624450 nghìn €
08/06/201724450 nghìn €
20/12/201725300 nghìn €
17/06/201825350 nghìn €
22/12/201826550 nghìn €
17/06/201926700 nghìn €
05/01/202027600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
10/11/202028475 nghìn €
20/03/202128400 nghìn €
02/06/202128300 nghìn €
21/12/202129300 nghìn €
19/04/202229250 nghìn €
21/11/202230200 nghìn €
16/05/202330150 nghìn €
12/12/202331100 nghìn €
29/05/20243175 nghìn €
18/06/20253225 nghìn €
01/10/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com