
Matteo Di Gennaro là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 465 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 55% | 2 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/272 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/41 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/55 | 2 | 7/14 | V | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/46 | 4 | 8/14 | — | 7,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 3 | 4/8 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 6/9 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/72 | 1 | 4/5 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/4 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2011 | 16 | 75 nghìn € |
| 04/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/04/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực56