
Matteo Darmian là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
| 23/05/2026 | Serie A | @ Bologna | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Hellas Verona | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 2/6 | — | 6,89 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Lazio | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Torino | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 22/04/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Como | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/07/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/02/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/07/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/06/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/06/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/01/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 2,4 triệu € |
| 06/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 10/07/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 25 | 15,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 35 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 35 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 36 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 36 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Free Player | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Inter Milan | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Parma | Inter Milan | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 29/06/2021 | Inter Milan | Parma | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Parma | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Manchester United | Parma | Hết hạn mượn 2.48M € | 2,5 triệu € |
| 10/07/2015 | Torino | Manchester United | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 04/07/2012 | Palermo | Torino | Hết hạn mượn 2.325M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2012 | Torino | Palermo | Cho mượn | — |
| 11/07/2011 | Palermo | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2010 | AC Milan | Palermo | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2010 | Padova | AC Milan | Cho mượn | — |
| 16/07/2009 | AC Milan | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực44