
Matteo Cocchi là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 430 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 69% | 51% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/135 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/58 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/17 | 2 | 6/13 | — | 5,54 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/8 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 69 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 4/8 | V | 6,17 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 4 | 5/11 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 7/11 | — | 6,04 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/5 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Đan Mạch | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Inter Milan U23 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Inter Milan U19 | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bologna Youth | Inter Milan Youth | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực39