
Matteo Cancellieri là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 293 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 76% | 44% | 1 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/85 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 11/14 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 2 | 2/5 | — | 7,86 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 16/16 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 1 | 3/9 | V | 6,37 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/9 | V | 5,36 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 3 | 6/10 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/15 | 3 | 8/16 | V | 6,55 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/10/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 4,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 4,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Parma | Lazio | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Lazio | Parma | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2024 | Empoli | Lazio | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Lazio | Empoli | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Hellas Verona | Lazio | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Lazio | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Hellas Verona | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U20 | Hellas Verona | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Verona Youth | AS Roma U20 | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | AS Roma U18 | Verona Youth | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực60