Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Bruscagin

Latina Calcio U20Hậu vệITA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Matteo Bruscagin là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Latina Calcio U20.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Bruscagin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Vis PesaroT 1-0300000—0———
14/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ US SambenedetteseH 1-1900011029/3807/9—7,40
05/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareH 1-1900010040/4939/17V6,70
20/09/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ GubbioB 1-3480010030/3612/6—6,20
05/09/2026Serie Cvs ForliT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie C@ RavennaB 1-3900000040/5312/6—5,82
23/08/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/201021100 nghìn €
06/06/201121100 nghìn €
31/12/201122100 nghìn €
03/06/201222125 nghìn €
06/03/201323150 nghìn €
22/06/201323200 nghìn €
28/01/201424150 nghìn €
14/07/201424125 nghìn €
09/02/201525125 nghìn €
28/06/201525200 nghìn €
27/12/201526150 nghìn €
12/06/201626200 nghìn €
18/12/201627500 nghìn €
08/06/201727450 nghìn €
20/12/201728400 nghìn €
17/06/201828500 nghìn €
16/01/201929600 nghìn €
04/06/201929500 nghìn €
17/12/201930550 nghìn €
07/04/202030450 nghìn €
16/06/202030500 nghìn €
21/02/202131450 nghìn €
23/06/202131350 nghìn €
28/12/202132300 nghìn €
05/06/202232250 nghìn €
18/12/202233225 nghìn €
18/06/202333250 nghìn €
20/12/202334200 nghìn €
17/06/202434150 nghìn €
18/12/202435150 nghìn €
18/06/202535150 nghìn €
16/12/202536150 nghìn €
18/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026GubbioLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
12/08/2025SpalGubbioChuyển nhượng—
31/07/2023Nuovo Pordenone FC 2024SpalChuyển nhượng—
29/09/2022Free playerNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
30/06/2022VicenzaFree playerTrở lại—
22/08/2019VeneziaVicenzaChuyển nhượng—
06/07/2017Latina Calcio U20VeneziaChuyển nhượng—
31/12/2011GrossetoLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
05/07/2010AC MilanGrossetoHết hạn mượn 0.001M €1 nghìn €
29/06/2010GubbioAC MilanCho mượn—
31/07/2009AC Milan U20GubbioChuyển nhượng—
29/06/2009PizzighettoneAC Milan U20Cho mượn—
31/01/2009AC Milan U20PizzighettoneChuyển nhượng—
30/12/2008MonzaAC Milan U20Cho mượn—
31/07/2008AC Milan U20MonzaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com