
Matteo Brunori là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Tiểu sử Matteo Brunori
Matteo Brunori là tiền đạo người Ý, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ascoli. Trong mùa 2026-2027 tại Serie B, Matteo Brunori ra sân 5 trận với 201 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,61. Cao 180 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 4,7 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Ascoli từ Palermo vào ngày 25/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 263 | 1 | 1 | 1 | 10 | 2 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 5/8 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 5/11 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 37 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 4/8 | — | 6,67 |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 4/8 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 6/13 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Pescara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2012 | 17 | 125 nghìn € |
| 19/09/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/03/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 4,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Palermo | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Palermo | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Palermo | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/07/2022 | Juventus U23 | Palermo | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Palermo | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Juventus U23 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ACD Virtus Entella | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Juventus U23 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Pescara | Juventus U23 | Hết hạn mượn 2.85M € | 2,9 triệu € |
| 22/01/2020 | Parma | Pescara | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 21/01/2020 | Pescara | Parma | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Parma | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arezzo | Parma | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Parma | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASD Villabiagio | Parma | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | ASD Petrignano | ASD Villabiagio | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2016 | Free Player | ASD Petrignano | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | ACR Messina | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2016 | ASD Petrignano | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pro Patria | ASD Petrignano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực44