
Matteo Bianchetti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
642Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 59% | 1 | 0 | 7,05 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/410 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/50 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/57 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/96 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 5/9 | — | 7,25 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 6 | 7/10 | — | 7,51 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 72/84 | 2 | 7/12 | — | 7,32 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 4 | 7/9 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 2 | 3/8 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 101/109 | 2 | 5/9 | V | 6,61 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/93 | 0 | 1/5 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/03/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/01/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/06/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 21 | 1,4 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2015 | 22 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/10/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2015; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực62