
Matteo Ardemagni là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACN Siena Youth.
Tiểu sử Matteo Ardemagni
Matteo Ardemagni, 39 tuổi, là tiền đạo người Italy đang thi đấu cho ACN Siena Youth. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € (2013). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 12/01/2026, khi Matteo Ardemagni chuyển từ Pavia đến Civitanovese; trước đó, vào ngày 25/11/2024, cầu thủ này gia nhập Pavia theo dạng Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/09/2009 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/02/2010 | 22 | 1,1 triệu € |
| 19/10/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/02/2011 | 23 | 2,8 triệu € |
| 16/06/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2012 | 25 | 1,6 triệu € |
| 24/06/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/02/2015 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2015 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2015 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 37 | — |
| 11/11/2025 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Pavia | Civitanovese | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2024 | Free player | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Siena FC | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Frosinone | Siena FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Frosinone | Cho mượn | — |
| 11/01/2021 | Frosinone | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Ascoli | Frosinone | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 15/08/2018 | Avellino | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Atalanta | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Atalanta | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 08/08/2014 | Atalanta | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Carpi | Atalanta | Cho mượn | — |
| 22/01/2014 | Atalanta | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2014 | Chievo | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Atalanta | Chievo | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | Modena | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Atalanta | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Padova | Atalanta | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy38
- Sức mạnh30
- Thể lực38
- Kỹ thuật38