
Matt Targett là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 40% | 0 | 0 | 6,97 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/93 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 1 | 1/4 | — | 7,24 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,03 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 0-1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/48 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/59 | 1 | 5/9 | — | 5,98 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 65/71 | 0 | — | — | 7,18 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 47/57 | 3 | 3/7 | — | 7,70 |