
Matt Sutton là thủ môn 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Tiểu sử Matt Sutton
Matthew Sutton là thủ môn quốc tịch Australia, hiện khoác áo Perth Glory, sinh ngày 07/03/2000 và 27 tuổi. Cao 180 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận với 120 phút thi đấu, 9 pha cứu thua tại Cúp Úc và điểm trung bình 8,46. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, còn lần gia nhập Perth Glory gần nhất từ Free Player diễn ra vào 15/10/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
9Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 60% | — | 0 | 0 | 5,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 9 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 8,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/46 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/29 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 5,60 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 120 | 9 | 0 | 0 | 23/46 | 0 | 1/1 | — | 8,46 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/23 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/37 | 0 | — | — | 7,77 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 11/25 | 0 | — | — | 6,15 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 2 | 35/45 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 29/40 | 0 | 1/1 | — | 7,79 |