Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matt Ritchie

Tiền vệSCO
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matt Ritchie là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matt Ritchie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolB 0-1210010010/1102/3—6,43
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Rotherham UnitedH 1-16000002/201/3—6,18
18/04/2026Hạng Ba Anhvs Cardiff CityB 1-32000002/20——5,79
11/04/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversB 0-1450011112/1612/3—6,89
03/04/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownH 1-17000000/200/1—6,62
28/03/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 3-0dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-122000001/200/3—6,37
18/03/2026Hạng Ba Anh@ BurtonT 2-16000001/20——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20091950 nghìn €
07/02/201121200 nghìn €
10/02/201323400 nghìn €
11/07/201323450 nghìn €
07/01/201424500 nghìn €
23/02/2015251,8 triệu €
30/06/2015253,0 triệu €
13/10/2015265,0 triệu €
08/02/2016266,0 triệu €
31/08/2016268,0 triệu €
26/02/2017279,0 triệu €
27/06/2017279,0 triệu €
01/01/20182810,0 triệu €
27/05/20182812,0 triệu €
18/12/20182912,0 triệu €
12/06/20192912,0 triệu €
09/12/20193012,0 triệu €
07/04/2020309,5 triệu €
12/10/2020319,5 triệu €
17/03/2021314,0 triệu €
07/06/2021313,0 triệu €
22/12/2021322,0 triệu €
14/06/2022321,8 triệu €
02/11/2022331,8 triệu €
19/06/2023331,0 triệu €
18/12/2023341,0 triệu €
26/05/2024341,0 triệu €
23/09/202435500 nghìn €
29/12/202435350 nghìn €
26/05/202535300 nghìn €
25/11/202536150 nghìn €
11/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ReadingRetiredTự do—
27/08/2025PortsmouthReadingChuyển nhượng—
05/08/2024Newcastle UnitedPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2016Bournemouth AFCNewcastle UnitedHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/01/2013Swindon TownBournemouth AFCHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
06/01/2011PortsmouthSwindon TownHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
05/01/2011Swindon TownPortsmouthCho mượn—
03/10/2010PortsmouthSwindon TownChuyển nhượng—
14/05/2010Swindon TownPortsmouthCho mượn—
10/02/2010PortsmouthSwindon TownChuyển nhượng—
30/12/2009Notts CountyPortsmouthCho mượn—
31/08/2009PortsmouthNotts CountyChuyển nhượng—
30/04/2009Dagenham RedbridgePortsmouthCho mượn—
31/08/2008PortsmouthDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
30/06/2008Portsmouth U18PortsmouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com