
Matt Ritchie
Tiền vệSCO
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matt Ritchie là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,79 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/02/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 9,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 02/11/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Reading | Retired | Tự do | — |
| 27/08/2025 | Portsmouth | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Newcastle United | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bournemouth AFC | Newcastle United | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/01/2013 | Swindon Town | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 06/01/2011 | Portsmouth | Swindon Town | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 05/01/2011 | Swindon Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 03/10/2010 | Portsmouth | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2010 | Swindon Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 10/02/2010 | Portsmouth | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Notts County | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 31/08/2009 | Portsmouth | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2009 | Dagenham Redbridge | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 31/08/2008 | Portsmouth | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực35