
Matt Polster
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Matt Polster là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.815Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
907Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 23 | 1.815 | 2 | 0 | 1 | 15 | 3 | 90% | 41% | 5 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.815 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1088/1208 (90%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/61 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/134 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 59
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 0 | 4/10 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 1/4 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 3/3 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84/94 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/73 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/6 | V | 6,34 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/8 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/67 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/63 | 0 | 1/5 | — | 7,40 |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/02/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 12/11/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2020 | Rangers F.C. | New England Revolution | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 29/01/2019 | Chicago Fire | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | SIUE Cougars (Southern Illinois Uni. Edwardsville) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Chicago Fire Premier | SIUE Cougars (Southern Illinois Uni. Edwardsville) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | SIUE Cougars (Southern Illinois Uni. Edwardsville) | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Victoria Highlanders FC | SIUE Cougars (Southern Illinois Uni. Edwardsville) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | SIUE Cougars (Southern Illinois Uni. Edwardsville) | Victoria Highlanders FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Colorado Rapids Academy | SIUE Cougars (Southern Illinois Uni. Edwardsville) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực42