
Matt levy là thủ môn 26 tuổi, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
101Cứu thua
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 101 | 11 | 42 | 66% | 80% | 4 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 101
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 31/31
- Bắt bóng bổng tốt
- 30
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/851 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 119/396 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/41 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/30 | 0 | 2/2 | — | 7,64 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | — | V | 6,41 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 3/4 | V | 6,84 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | — | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 1-1 | 90 | 8 | 0 | 5 | 12/41 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 21/26 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/44 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 90 | 8 | 0 | 2 | 20/42 | 0 | 2/2 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 10 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 156
- Chỉ số 240
- Chỉ số 461
- Chỉ số 350