
Matt Godden là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | 33% | 0 | 0 | 7,94 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 20% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/15 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 3/9 | — | 7,94 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 4/11 | — | 7,82 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/7 | — | 8,05 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/03/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực49