Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matt Crooks

Hull CityTiền vệENG
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Matt Crooks là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—553370000073%47%406,34
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—115900000100%50%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/83 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/27 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matt Crooks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-168000007/1124/10—6,66
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2650000014/2024/9V6,28
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2450000113/1422/3V6,11
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-2690000012/1723/9V6,37
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1590000027/2712/4—6,84
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-0900000015/2148/13V6,30
23/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 1-0900020022/2456/10—7,13
12/05/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 2-0900111119/2922/5—6,72
09/05/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 0-0900000027/3548/14—6,92
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-1870121122/2929/12V7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20111750 nghìn €
18/08/201420100 nghìn €
29/12/201622150 nghìn €
23/10/201723150 nghìn €
26/02/201925250 nghìn €
27/06/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
14/10/202026600 nghìn €
09/03/202127700 nghìn €
29/06/202127700 nghìn €
23/11/2021271,0 triệu €
12/05/2022281,5 triệu €
26/10/2022281,5 triệu €
31/05/2023291,5 triệu €
20/12/2023291,5 triệu €
12/06/2024301,5 triệu €
11/12/2024301,5 triệu €
26/05/202531800 nghìn €
02/12/202531700 nghìn €
27/05/202632700 nghìn €
06/10/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025Real Salt LakeHull CityChuyển nhượng—
11/02/2024MiddlesbroughReal Salt LakeHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
22/07/2021Rotherham UnitedMiddlesbroughHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
10/01/2019Northampton TownRotherham UnitedChuyển nhượng—
17/07/2017Rangers F.C.Northampton TownHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
30/05/2017Scunthorpe UnitedRangers F.C.Cho mượn—
11/01/2017Rangers F.C.Scunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Accrington StanleyRangers F.C.Chuyển nhượng—
23/02/2015Free PlayerAccrington StanleyChuyển nhượng—
01/02/2015Huddersfield TownFree PlayerTrở lại—
31/12/2014Accrington StanleyHuddersfield TownCho mượn—
19/11/2014Huddersfield TownAccrington StanleyChuyển nhượng—
16/11/2014Hartlepool UnitedHuddersfield TownCho mượn—
20/10/2014Huddersfield TownHartlepool UnitedChuyển nhượng—
13/01/2013Radcliffe FCHuddersfield TownCho mượn—
06/12/2012Huddersfield TownRadcliffe FCChuyển nhượng—
30/05/2012Halifax TownHuddersfield TownCho mượn—
09/03/2012Huddersfield TownHalifax TownChuyển nhượng—
31/12/2011Huddersfield Town U18Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2008Manchester United U18Huddersfield Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com