
Matt Crooks là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 337 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 47% | 4 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/83 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/27 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/10 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 4/9 | V | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 2/3 | V | 6,11 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/9 | V | 6,37 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 4 | 8/13 | V | 6,30 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 5 | 6/10 | — | 7,13 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/29 | 2 | 2/5 | — | 6,72 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 8/14 | — | 6,92 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 87 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 2 | 9/12 | V | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/11/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 06/10/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực52