Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matt·Butcher

Salford CityTiền vệENG
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matt·Butcher là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—621760004173%56%005,14
Cúp EFL2026-2027—221710001081%42%206,24
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11620000086%33%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 5,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/104 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/94 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/50 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matt·Butcher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversT 2-1230011010/1213/4—6,14
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 2-1660030129/3701/2—6,93
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownT 2-01000004/401/1——
07/10/2026Cúp EFL@ Accrington StanleyH 1-1900010038/4824/9V6,07
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 1-013000004/800/2—6,25
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 4-1120000012/1400/1—6,21
23/09/2026Cúp EFLvs Sheffield WednesdayB 1-2810000139/4612/5V6,41
15/08/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-3610000017/2918/13—5,33
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Shrewsbury TownH 1-1620000043/5012/6V6,34
25/05/2026Hạng Tư Anh@ Notts CountyB 0-3450020015/2202/7—5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20202275 nghìn €
28/07/202225250 nghìn €
04/04/202325350 nghìn €
08/06/202326400 nghìn €
20/12/202326400 nghìn €
27/06/202427400 nghìn €
26/12/202427300 nghìn €
17/06/202528300 nghìn €
25/11/202528275 nghìn €
14/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025Wycombe WanderersSalford CityChuyển nhượng—
30/05/2025Bristol RoversWycombe WanderersCho mượn—
29/01/2025Wycombe WanderersBristol RoversChuyển nhượng—
30/01/2024Plymouth ArgyleWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/06/2022Accrington StanleyPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
23/08/2020Bournemouth AFCAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/05/2020St Johnstone F.C.Bournemouth AFCCho mượn—
30/01/2020Bournemouth AFCSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2017Yeovil TownBournemouth AFCCho mượn—
04/08/2016Bournemouth AFCYeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2016WokingBournemouth AFCCho mượn—
25/02/2016Bournemouth AFCWokingChuyển nhượng—
30/06/2015Bournemouth U18Bournemouth AFCChuyển nhượng—
30/05/2015Poole Town FCBournemouth U18Cho mượn—
25/03/2015Bournemouth U18Poole Town FCChuyển nhượng—
06/03/2015Gosport BoroughBournemouth U18Cho mượn—
04/02/2015Bournemouth U18Gosport BoroughChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com