Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mats Seuntjens

NAC BredaTiền đạoNED
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mats Seuntjens là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—30920017480%30%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mats Seuntjens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2340020010/1201/3V5,94
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-223011134/501/2—6,71
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-235004327/901/5—6,82
21/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 0-223001006/1102/4V5,78
10/05/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-33000010/10——5,94
25/04/2026Eredivisie@ FeyenoordB 1-3dự bị00000—0———
12/04/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 0-0160010112/1501/3—6,65
04/04/2026Eredivisie@ SC TelstarT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisievs AZ AlkmaarT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111950 nghìn €
20/07/201220100 nghìn €
16/01/201320300 nghìn €
16/06/201321300 nghìn €
10/02/201421500 nghìn €
10/08/201422500 nghìn €
10/02/201522500 nghìn €
30/06/201523600 nghìn €
04/02/201623600 nghìn €
14/07/201624750 nghìn €
17/01/201724850 nghìn €
06/06/2017251,2 triệu €
16/01/2018251,5 triệu €
11/06/2018262,0 triệu €
27/12/2018262,5 triệu €
11/06/2019273,0 triệu €
03/10/2019271,7 triệu €
02/01/2020271,1 triệu €
07/04/202027900 nghìn €
03/08/202028900 nghìn €
13/10/202028900 nghìn €
05/01/2021281,0 triệu €
18/05/2021291,2 triệu €
04/01/2022291,2 triệu €
07/06/2022301,2 triệu €
10/11/2022301,2 triệu €
22/06/2023311,2 triệu €
14/12/2023311,0 triệu €
30/05/202432850 nghìn €
13/10/202432800 nghìn €
12/12/202432700 nghìn €
27/05/202533550 nghìn €
01/12/202533350 nghìn €
27/05/202634275 nghìn €
01/10/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026GroningenNAC BredaChuyển nhượng—
02/01/2025CastellonGroningenChuyển nhượng—
14/07/2024RKC WaalwijkCastellonChuyển nhượng—
12/01/2024FC UtrechtRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2023RKC WaalwijkFC UtrechtChuyển nhượng—
31/12/2022Fortuna SittardRKC WaalwijkChuyển nhượng—
14/08/2020GenclerbirligiFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2019AZ AlkmaarGenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2016NAC BredaAZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2011NAC Breda U19NAC BredaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com