
Mats Seuntjens là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 92 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 80% | 30% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | V | 5,94 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,82 |
| 21/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/4 | V | 5,78 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 5,94 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 27 | 1,7 triệu € |
| 02/01/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 850 nghìn € |
| 13/10/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 275 nghìn € |
| 01/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Groningen | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Castellon | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | RKC Waalwijk | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | FC Utrecht | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RKC Waalwijk | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Fortuna Sittard | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | Genclerbirligi | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NAC Breda | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực32