
Mats Egbring là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 3 | 4/6 | — | 7,48 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Eredivisie | @ NAC Breda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Volendam | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Heracles Almelo | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/05/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 13/10/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Vitesse Arnhem | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitesse U18 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực49