Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mats Egbring

SC HeerenveenHậu vệNED
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mats Egbring là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—21830000089%66%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mats Egbring · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-215000004/612/3—6,14
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-0680000129/3134/6—7,48
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-3dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisievs AFC AjaxH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Eredivisie@ NAC BredaB 0-2dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-1dự bị00000—0———
12/04/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-314000001/201/3—5,89
05/04/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 4-113000016/700/1—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20231750 nghìn €
14/12/20231775 nghìn €
30/05/20241775 nghìn €
13/10/202418250 nghìn €
09/12/202418250 nghìn €
13/03/202518300 nghìn €
08/06/202518300 nghìn €
01/12/202519300 nghìn €
27/05/202619300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Vitesse ArnhemSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2023Vitesse U18Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2022Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com