Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mato Stanić

FK AtyrauTiền vệBIH
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mato Stanić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Atyrau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—9756000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 560 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20192175 nghìn €
18/06/201921100 nghìn €
06/01/202021100 nghìn €
25/06/202022150 nghìn €
15/12/202022250 nghìn €
14/06/202123350 nghìn €
29/12/202123250 nghìn €
21/03/202224150 nghìn €
05/06/202224150 nghìn €
07/11/202224200 nghìn €
05/06/202325150 nghìn €
18/12/202325150 nghìn €
27/06/202426150 nghìn €
18/12/202426300 nghìn €
03/06/202527400 nghìn €
16/12/202527400 nghìn €
31/05/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026NK Siroki BrijegFK AtyrauChuyển nhượng—
10/09/2024Free playerNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
28/07/2024HSK Zrinjski MostarFree playerTrở lại—
30/06/2024NK Zrinski JurjevacHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
22/02/2024HSK Zrinjski MostarNK Zrinski JurjevacChuyển nhượng—
30/06/2023RijekaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
26/01/2023NK Varteks VarazdinRijekaCho mượn—
28/07/2022RijekaNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/07/2021NK Siroki BrijegRijekaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2019Dinamo Zagreb IINK Siroki BrijegChuyển nhượng—
29/06/2019NK Siroki BrijegDinamo Zagreb IICho mượn—
27/01/2019Dinamo Zagreb IINK Siroki BrijegChuyển nhượng—
29/06/2018KustosijaDinamo Zagreb IICho mượn—
08/02/2018Dinamo Zagreb IIKustosijaChuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
28/08/2016Siroki Brijeg U19Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Siroki Brijeg U17Siroki Brijeg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com