
Matko Babić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 893 | 1 | 0 | 0 | 27 | 8 | 73% | 40% | 2 | 0 | 6,47 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 12/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/167 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/121 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 6/13 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 6/7 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 1/5 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 3/12 | V | 6,59 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/8 | V | 6,40 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 4/11 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/7 | — | 6,19 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 13/17 | 2 | 6/12 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 5/12 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Selimbar | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Rudes | Selimbar | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Radomlje | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2023 | Free player | Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hermannstadt | Free player | Trở lại | — |
| 23/09/2022 | Free player | Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | AEL Limassol | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | PAEEK Kyrenia | AEL Limassol | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | AEL Limassol | PAEEK Kyrenia | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Rijeka | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MFK Karvina | Rijeka | Cho mượn | — |
| 17/02/2020 | Rijeka | MFK Karvina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rudes | Zagreb locomotive U19 | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Zagreb locomotive U19 | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | NK Zagreb U17 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2013 | GNK Dinamo Zagreb Youth | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |