
Matjaž Rožman là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/01/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2011 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/08/2012 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/03/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/09/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/09/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/01/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/07/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/02/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/07/2020 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/01/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | NK Aluminij | NK Bravo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | NK Publikum Celje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Slaven Belupo | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Rudar Velenje | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Free player | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | SpVgg Greuther Fürth | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2009 | NK Interblock Ljubljana | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | NK Aluminij | NK Interblock Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 149
- Chỉ số 218
- Chỉ số 446
- Chỉ số 348