Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matjaž Rožman

ASK Bravo PublikumThủ mônSLO
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Matjaž Rožman là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—1111990000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matjaž Rožman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 1-390000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/201023300 nghìn €
11/01/201124250 nghìn €
03/06/201124150 nghìn €
16/08/201225200 nghìn €
09/03/201326250 nghìn €
21/07/201326300 nghìn €
26/12/201326300 nghìn €
26/09/201427300 nghìn €
31/01/201528300 nghìn €
13/09/201528250 nghìn €
13/03/201629250 nghìn €
06/01/201730250 nghìn €
15/07/201730250 nghìn €
20/02/201831200 nghìn €
02/08/201831100 nghìn €
07/03/20193250 nghìn €
23/06/20193250 nghìn €
26/12/20193250 nghìn €
29/07/20203350 nghìn €
10/09/202033250 nghìn €
05/01/202134250 nghìn €
07/06/202134100 nghìn €
14/12/20213450 nghìn €
26/06/20223550 nghìn €
14/12/20223550 nghìn €
24/05/20233650 nghìn €
20/12/20233650 nghìn €
23/05/20243750 nghìn €
10/12/20243750 nghìn €
26/05/20253850 nghìn €
09/12/20253850 nghìn €
25/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026NK AluminijNK BravoChuyển nhượng—
11/07/2025NK Publikum CeljeNK AluminijChuyển nhượng—
31/07/2016Slaven BelupoNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
30/06/2015NK Rudar VelenjeSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2012Free playerNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
31/07/2011SpVgg Greuther FürthFree playerTrở lại—
31/12/2009NK Interblock LjubljanaSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2006NK AluminijNK Interblock LjubljanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com