Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Orbanić

Erzurumspor FKThủ mônCRO
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Matija Orbanić là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—2218020378%—005,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,79

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Orbanić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0dự bị000—0———
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3dự bị000—0———
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-49000130/360——5,96
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-39020017/240——5,61
13/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0142001/30——7,18
10/04/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-09010027/320——6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20191850 nghìn €
23/06/20191950 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
29/07/20202050 nghìn €
05/01/20212050 nghìn €
07/06/20212150 nghìn €
14/12/20212150 nghìn €
26/06/202222150 nghìn €
14/12/20222250 nghìn €
24/05/202322100 nghìn €
20/12/202323250 nghìn €
23/05/202423350 nghìn €
10/12/202424350 nghìn €
26/05/202524400 nghìn €
07/10/202525500 nghìn €
28/12/202525650 nghìn €
11/03/202625900 nghìn €
31/05/2026261,3 triệu €
29/09/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 215
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com