Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Frigan

ParmaTiền đạoCRO
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Matija Frigan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Parma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—401060002190%50%006,49
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21860003171%11%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Frigan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Avs TorinoB 0-320001101/100/1—6,46
10/10/2026Serie A@ Inter MilanB 0-3600000—02/3—6,29
20/09/2026Serie Avs GenoaT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A@ ComoB 1-235001014/401/2—6,50
06/09/2026Serie Avs MonzaH 1-145000014/513/6—6,69
01/09/2026Cúp Quốc gia Ývs CremoneseB 0-2630020110/1201/7—6,25
30/08/2026Serie A@ JuventusB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Catania FCT 2-023001100/200/2—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202017100 nghìn €
29/12/202118550 nghìn €
05/06/202219650 nghìn €
07/11/202219850 nghìn €
05/06/2023203,5 triệu €
22/10/2023205,0 triệu €
18/12/2023204,0 triệu €
03/06/2024213,0 triệu €
10/12/2024215,0 triệu €
11/06/2025227,5 triệu €
22/12/2025227,5 triệu €
28/05/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025KVC WesterloParmaHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
23/07/2023RijekaKVC WesterloHết hạn mượn 5.95M €6,0 triệu €
30/06/2022Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—
29/06/2022NK Hrvatski DragovoljacRijeka U19Cho mượn—
26/01/2022Rijeka U19NK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
17/01/2022HNK Orijent 1919Rijeka U19Cho mượn—
21/07/2021Rijeka U19HNK Orijent 1919Chuyển nhượng—
30/06/2020HNK Rijeka U17Rijeka U19Chuyển nhượng—
30/06/2018HNK Rijeka U20HNK Rijeka U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh21
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com