Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Božanović

Decic TuziTiền vệMNE
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Matija Božanović là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—10981820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Božanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-22000000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2270000010/1312/2—6,05
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-22300000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-09000000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/201723150 nghìn €
30/03/201823150 nghìn €
08/10/201925100 nghìn €
30/09/202026100 nghìn €
11/04/202126150 nghìn €
19/10/202127175 nghìn €
30/03/202227175 nghìn €
25/06/202228175 nghìn €
20/12/202228125 nghìn €
05/06/202329100 nghìn €
09/01/20242975 nghìn €
27/06/20243050 nghìn €
19/12/20243075 nghìn €
12/06/202531100 nghìn €
18/12/20253175 nghìn €
11/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com